ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
爆款
bàokuǎn
Sản phẩm hot trend/Bán chạy
Hán việt: bạo khoản
—

Gợi nhớ

Từ "爆款" (bàokuǎn) mang nghĩa "Sản phẩm hot trend/Bán chạy", kết hợp bởi 爆 (bào - bạo): "Nổ" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爆: Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).

Thành phần cấu tạo

爆款
bàokuǎn
Sản phẩm hot trend/Bán chạy
爆
bào • bạo
Nổ
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
暴
Bạo
Dữ dội / âm đọc (bên phải)
款
kuǎn • khoản
khoản tiền
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sản phẩm hot trend/Bán chạy
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款bǎonuǎn保暖nèiyī内衣píngjiè凭借jíjiā极佳de的xìngjiàbǐ性价比chéngwéi成为le了jīnnián今年dōngtiān冬天de的bàokuǎn爆款。
Bộ quần áo giữ nhiệt này nhờ tỷ lệ hiệu năng trên giá cả cực tốt đã trở thành sản phẩm hot trend của mùa đông năm nay.
This thermal underwear became a runaway bestseller this winter thanks to its exceptional value for money.
dǎzào打造yí一gè个bàokuǎn爆款nénggòu能够dàidòng带动diàn店nèi内qítā其他xiāngguān相关shāngpǐn商品de的xiāoshòu销售。
Xây dựng một sản phẩm bán chạy có thể kéo theo lượng tiêu thụ của các sản phẩm liên quan khác trong cửa hàng.
Creating a hit product can drive the sales of other related items in the store.
shāngjiā商家tōngguò通过zhíbōjiān直播间dījià低价yǐnliú引流,chénggōng成功jiāng将zhè这kuǎn款língshí零食chǎo炒chéng成le了wǎngluò网络bàokuǎn爆款。
Người bán thu hút lượt truy cập bằng giá rẻ trên livestream, thành công đẩy sản phẩm đồ ăn vặt này thành một hot trend trên mạng.
By using low prices in livestreams to attract traffic, the merchant successfully turned this snack into an online bestseller.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây