爆满
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "爆满" (bàomǎn) mang nghĩa "chật kín người, hết chỗ vì quá đông", kết hợp bởi 爆 (bào - bạo): "Nổ" + 满 (mǎn - mãn): "đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爆: Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆). • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 爆满
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chật kín người, hết chỗ vì quá đông
Ví dụ (5)
这家餐厅生意很好,每天都爆满。
Quán ăn này làm ăn rất tốt, ngày nào cũng chật kín người.
This restaurant does great business and is packed every day.
这部电影非常受欢迎,电影院场场爆满。
Bộ phim này rất được hoan nghênh, rạp chiếu phim suất nào cũng hết chỗ.
This movie is so popular that every screening is sold out.
国庆节期间,所有的酒店都爆满了。
Trong dịp lễ Quốc khánh, tất cả các khách sạn đều đã kín chỗ.
During the National Day holiday, all the hotels were fully booked.
最近感冒的人很多,医院的儿科已经爆满了。
Gần đây có rất nhiều người bị cảm, khoa nhi của bệnh viện đã chật kín người rồi.
There have been a lot of colds going around lately, and the pediatric department at the hospital is already full.
昨晚的演唱会座无虚席,全场爆满。
Buổi hòa nhạc tối qua không còn một chỗ trống, toàn sân chật kín người.
Last night's concert was a full house—the entire venue was packed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây