快满了
HSK1
Cụm từ
Gợi nhớ
Từ "快满了" (kuài mǎn le) mang nghĩa "gần đầy", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 满 (mǎn - mãn): "đầy" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 快满了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:gần đầy
Ví dụ (3)
水桶里的水快满了。
Nước trong xô sắp đầy rồi.
The water in the bucket is almost full.
垃圾桶快满了,需要清理。
Thùng rác sắp đầy rồi, cần dọn.
The trash can is almost full and needs to be emptied.
车厢里的人快满了。
Người trong toa xe sắp đầy rồi.
The train car is almost full of people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây