烟花爆竹
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "烟花爆竹" (yānhuā bàozhú) mang nghĩa "Pháo hoa, pháo nổ", kết hợp bởi 烟 (yān - yên): "Khói" + 花 (huā - hoa): "hoa" + 爆 (bào - bạo): "Nổ" + 竹 (zhú - trúc): "cây tre". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 爆: Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆). • Chữ 竹: Hình ảnh hai thân cây mọc song song với những phiến lá rủ xuống thanh thoát gợi nhớ khóm tre, cây trúc xanh tươi (竹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 烟花爆竹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:pháo hoa và pháo nổ, các loại pháo.
Ví dụ (5)
春节期间,很多人喜欢燃放烟花爆竹。
Trong dịp Tết, rất nhiều người thích đốt pháo hoa pháo nổ.
During the Spring Festival, many people like to set off fireworks and firecrackers.
为了环保,很多城市禁止燃放烟花爆竹。
Để bảo vệ môi trường, rất nhiều thành phố cấm đốt các loại pháo.
For environmental reasons, many cities prohibit the setting off of fireworks and firecrackers.
烟花爆竹的响声虽然热闹,但也容易引起火灾。
Tiếng pháo nổ tuy náo nhiệt, nhưng cũng dễ gây ra hỏa hoạn.
Although the sound of fireworks and firecrackers adds to the festive atmosphere, it can also easily cause fires.
孩子们捂着耳朵看烟花爆竹。
Lũ trẻ bịt tai lại xem pháo hoa pháo nổ.
The children covered their ears as they watched the fireworks and firecrackers.
购买烟花爆竹要去正规的商店。
Mua pháo phải đến các cửa hàng chính quy.
You should buy fireworks and firecrackers from authorized stores.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây