充满
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "充满" (chōngmǎn) mang nghĩa "Tràn đầy, đầy ắp", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 满 (mǎn - mãn): "đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 充满
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tràn đầy, đầy ắp, lấp đầy (thường dùng cho những thứ trừu tượng như tình cảm, không khí, hy vọng...).
Ví dụ (5)
我对未来充满了信心。
Tôi tràn đầy niềm tin vào tương lai.
I am full of confidence about the future.
这个房间里充满了阳光。
Căn phòng này tràn ngập ánh nắng.
This room is filled with sunshine.
他的眼里充满了泪水。
Trong mắt anh ấy ngập tràn nước mắt.
His eyes were filled with tears.
生活充满了挑战和机遇。
Cuộc sống tràn đầy những thách thức và cơ hội.
Life is full of challenges and opportunities.
花园里充满了花香。
Trong vườn tràn ngập hương hoa.
The garden is filled with the fragrance of flowers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây