精力充沛
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "精力充沛" (jīnglìchōngpèi) mang nghĩa "Tràn đầy năng lượng", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 沛 (pèi - phái): "dồi dào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 沛: Dòng nước lớn (氵) tuôn chảy qua vùng cây cỏ um tùm (巿) tạo nên nguồn sinh khí tràn trề, dồi dào và phong phú (沛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 精力充沛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Tràn đầy năng lượng
Ví dụ (3)
休息之后,他精力充沛。
Sau khi nghỉ ngơi, anh ấy tràn đầy năng lượng.
After resting, he is full of energy.
孩子们早上总是精力充沛。
Bọn trẻ buổi sáng luôn tràn đầy năng lượng.
Children are always full of energy in the morning.
精力充沛的人工作效率更高。
Người tràn đầy năng lượng có hiệu suất làm việc cao hơn.
Energetic people have higher work efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây