装满
个
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "装满" (zhuāngmǎn) mang nghĩa "đầy ắp", kết hợp bởi 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 满 (mǎn - mãn): "đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 装满
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đầy ắp
Ví dụ (3)
箱子里装满了衣服。
Trong vali chất đầy quần áo.
The suitcase is packed full of clothes.
杯子装满水了。
Cốc đã đổ đầy nước.
The cup is filled with water.
车上装满了行李。
Trên xe chất đầy hành lý.
The car is loaded with luggage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây