装
丶一丨一丨一丶一ノ丨ノ丶
12
HSK 2-4
Động từ
Gợi nhớ
Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
装
cài đặt, tải, lắp đặt, trang điểm
壮
Tráng
Mạnh mẽ / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Áo, bề ngoài (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (31)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:đựng, chứa, gói, đóng (hàng), chất (hàng).
Ví dụ (5)
把衣服装进箱子里。
Bỏ (đóng) quần áo vào trong va li.
Pack the clothes into the suitcase.
这个瓶子能装多少水?
Cái chai này có thể đựng (chứa) được bao nhiêu nước?
How much water can this bottle hold?
请帮我把这些书装好。
Làm ơn giúp tôi đóng gói những cuốn sách này lại.
Please help me pack these books properly.
卡车正在装货。
Xe tải đang chất (bốc xếp) hàng hóa.
The truck is being loaded.
这个袋子装不下这么多东西。
Cái túi này không đựng nổi nhiều đồ như thế.
This bag can't hold so many things.
2
động từ
Nghĩa:lắp, lắp đặt, cài đặt (phần mềm/thiết bị).
Ví dụ (5)
家里刚装了空调。
Trong nhà vừa mới lắp điều hòa.
We just had an air conditioner installed at home.
我在手机上装了一个新软件。
Tôi đã cài đặt một phần mềm mới trên điện thoại.
I installed a new app on my phone.
这台电脑需要重装系统。
Cái máy tính này cần cài lại hệ điều hành.
This computer needs to have the operating system reinstalled.
工人正在安装路灯。
Công nhân đang lắp đặt đèn đường.
The workers are installing streetlights.
这张桌子很难组装。
Cái bàn này rất khó lắp ráp.
This table is very difficult to assemble.
3
động từ
Nghĩa:giả vờ, giả bộ, đóng kịch.
Ví dụ (5)
他装作没听见。
Anh ấy giả vờ như không nghe thấy.
He pretended not to hear.
别装了,我知道是你。
Đừng giả bộ nữa, tôi biết là bạn.
Stop pretending. I know it's you.
他喜欢装酷。
Cậu ấy thích ra vẻ ngầu (giả ngầu).
He likes to act cool.
不要不懂装懂。
Đừng có không hiểu mà giả vờ hiểu.
Don't pretend to know what you don't.
他是真的生病了,不是装的。
Anh ấy thực sự bị bệnh, không phải giả vờ đâu.
He really is sick; he's not pretending.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây