包装
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "包装" (bāozhuāng) mang nghĩa "Đóng gói", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 包装
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:bao bì, đóng gói, bao gói, lăng xê (hình ảnh).
Ví dụ (5)
这种食品的包装非常精美。
Bao bì của loại thực phẩm này vô cùng tinh xảo đẹp mắt.
The packaging of this food product is very attractive.
我们需要重新设计产品的包装。
Chúng ta cần thiết kế lại bao bì sản phẩm.
We need to redesign the product packaging.
请把这些礼物包装一下。
Làm ơn gói (đóng gói) những món quà này lại giúp.
Please wrap these gifts.
现在很多商品都存在过度包装的问题。
Hiện nay rất nhiều hàng hóa tồn tại vấn đề lạm dụng bao bì (đóng gói quá mức cần thiết).
Nowadays, many products suffer from the problem of excessive packaging.
这是一家专门做明星包装的公司。
Đây là một công ty chuyên lăng xê (xây dựng hình ảnh) cho ngôi sao.
This is a company that specializes in promoting celebrities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây