包装区
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "包装区" (bāo zhuāng qū) mang nghĩa "Khu vực đóng gói", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khu vực đóng gói
Ví dụ (5)
请把这些产品送到包装区。
Xin vui lòng mang những sản phẩm này đến khu vực đóng gói.
Please send these products to the packaging area.
包装区就在仓库旁边。
Khu vực đóng gói ở ngay bên cạnh nhà kho.
The packaging area is right next to the warehouse.
包装区的工人正在努力工作。
Công nhân trong khu vực đóng gói đang làm việc rất chăm chỉ.
The workers in the packaging area are working hard.
所有检查完的货物必须转移到包装区。
Tất cả hàng hóa đã kiểm tra xong phải được chuyển đến khu vực đóng gói.
All inspected goods must be transferred to the packaging area.
包装区需要保持清洁。
Khu vực đóng gói cần được giữ gìn sạch sẽ.
The packaging area must be kept clean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây