包装部
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "包装部" (bāo zhuāng bù) mang nghĩa "Bộ phận đóng gói", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 包装部
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận đóng gói
Ví dụ (5)
包装部的员工正在加班。
Nhân viên bộ phận đóng gói đang tăng ca.
The employees in the Packaging Department are working overtime.
这些产品明天要送到包装部。
Những sản phẩm này ngày mai phải được gửi đến bộ phận đóng gói.
These products need to be delivered to the Packaging Department tomorrow.
包装部的经理今天请假了。
Giám đốc bộ phận đóng gói hôm nay đã xin nghỉ phép.
The manager of the Packaging Department is on leave today.
请通知包装部准备好纸箱。
Xin hãy thông báo cho bộ phận đóng gói chuẩn bị sẵn thùng carton.
Please notify the Packaging Department to get the cartons ready.
我们公司新成立了一个包装部。
Công ty chúng tôi mới thành lập một bộ phận đóng gói.
Our company has newly established a Packaging Department.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây