包装费
—
Gợi nhớ
Từ "包装费" (bāozhuāng fèi) mang nghĩa "Phí đóng gói", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 包装费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phí đóng gói
Ví dụ (3)
表格里记录了包装费。
Trong biểu mẫu đã ghi phí đóng gói.
The form records the packaging fees.
请确认包装费是否正确。
Hãy xác nhận phí đóng gói có đúng không.
Please confirm whether the packaging fees are correct.
包装费需要单独说明。
Phí đóng gói cần được giải thích riêng.
Packaging fees require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây