包装清单
—
Gợi nhớ
Từ "包装清单" (bāozhuāng qīngdān) mang nghĩa "Danh sách đóng gói", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Danh sách đóng gói
Ví dụ (3)
外贸部正在核对包装清单。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu danh sách đóng gói.
The foreign trade department is verifying the packing specification list.
包装清单会影响订单执行。
Danh sách đóng gói sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The packing specification list will affect order execution.
客户要求提供包装清单。
Khách hàng yêu cầu cung cấp danh sách đóng gói.
The customer requested a packing specification list.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây