装傻
HSK1
Cụm từ
Gợi nhớ
Từ "装傻" (zhuāngshǎ) mang nghĩa "Giả vờ ngốc", kết hợp bởi 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 傻 (shǎ - sỏa): "ngốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 傻: Một người (亻) đầu óc (囟) rối bời và bước chân đi chậm chạp (夂) ngẩn ngơ trước mọi việc thì trông thật ngốc nghếch, khờ dại (傻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Giả vờ ngốc
Ví dụ (3)
他明明知道,却故意装傻。
Anh ấy rõ ràng biết nhưng cố tình giả ngốc.
He clearly knew, yet he deliberately played dumb.
别在老师面前装傻。
Đừng giả ngốc trước mặt giáo viên.
Don't play dumb in front of the teacher.
遇到问题不能总是装傻。
Gặp vấn đề không thể lúc nào cũng giả ngốc.
You can't always play dumb when facing problems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây