壮
丶一丨一丨一
6
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮).
Thành phần cấu tạo
壮
Mạnh mẽ
丬
Tường (biến thể)
Nửa giường (bên trái)
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (19)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Mạnh mẽ
Ví dụ (5)
他的身体很强壮。
Cơ thể của anh ấy rất cường tráng (mạnh mẽ).
He is very strong.
这头牛长得很健壮。
Con bò này trông rất khỏe mạnh.
This cow is very sturdy.
我们需要不断发展壮大我们的队伍。
Chúng ta cần không ngừng phát triển và làm lớn mạnh đội ngũ của mình.
We need to keep developing and strengthening our ranks.
瀑布的景象十分壮观。
Cảnh tượng của thác nước vô cùng hùng vĩ (mạnh mẽ, tráng lệ).
The waterfall is a magnificent sight.
他是一个年轻力壮的小伙子。
Anh ấy là một chàng trai trẻ tuổi và mạnh mẽ.
He is a young and strong lad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây