壮观
HSK 6
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "壮观" (zhuàngguān) mang nghĩa "Hùng vĩ", kết hợp bởi 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 观 (guān / guàn - quan): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 壮观
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tráng quan, hùng vĩ, ngoạn mục, hoành tráng (cảnh tượng).
Ví dụ (5)
万里长城是世界上最壮观的建筑之一。
Vạn Lý Trường Thành là một trong những kiến trúc hùng vĩ nhất thế giới.
The Great Wall is one of the most spectacular structures in the world.
大瀑布的景色非常壮观。
Cảnh sắc của ngọn thác lớn vô cùng ngoạn mục.
The scenery at the great waterfall is truly spectacular.
阅兵式上整齐的队伍十分壮观。
Đội ngũ chỉnh tề trong lễ duyệt binh vô cùng hoành tráng.
The neatly arranged ranks in the military parade were a magnificent sight.
黄山的云海蔚为壮观。
Biển mây trên núi Hoàng Sơn quả là một cảnh tượng ngoạn mục (trở thành cảnh tượng hùng vĩ).
The sea of clouds over Huangshan is a breathtaking spectacle.
数万只候鸟起飞的场面太壮观了。
Cảnh tượng hàng vạn con chim di cư cất cánh thật quá đỗi hoành tráng.
The sight of tens of thousands of migratory birds taking flight was absolutely spectacular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây