乐观
悲观
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "乐观" (lèguān) mang nghĩa "Lạc quan", kết hợp bởi 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 观 (guān / guàn - quan): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 乐观
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lạc quan, yêu đời, tin tưởng vào tương lai.
Ví dụ (5)
我们要保持乐观的态度。
Chúng ta phải giữ thái độ lạc quan.
We should maintain an optimistic attitude.
他对公司的未来感到很乐观。
Anh ấy cảm thấy rất lạc quan về tương lai của công ty.
He feels very optimistic about the company's future.
无论遇到什么困难,他总是那么乐观。
Bất kể gặp khó khăn gì, anh ấy luôn lạc quan như thế.
No matter what difficulties he encounters, he is always so optimistic.
这是一个审慎乐观的预测。
Đây là một dự đoán lạc quan một cách thận trọng.
This is a cautiously optimistic forecast.
乐观的人更容易成功。
Người lạc quan dễ thành công hơn.
Optimistic people are more likely to succeed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây