乡村音乐
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "乡村音乐" (xiāngcūn yīnyuè) mang nghĩa "Nhạc đồng quê", kết hợp bởi 乡 (xiāng - hương): "quê hương" + 村 (cūn - thôn): "Làng" + 音 (yīn - âm): "âm" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡). • Chữ 村: Nơi có những rặng cây cổ thụ (木) được trồng theo từng quy củ tấc đất (寸) quây quần bên nhau tạo thành xóm thôn, ngôi làng (村). • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 乡村音乐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc đồng quê
Ví dụ (3)
爸爸喜欢听乡村音乐。
Bố thích nghe nhạc đồng quê.
Dad likes listening to country music.
乡村音乐常常用吉他伴奏。
Nhạc đồng quê thường dùng guitar đệm.
Country music is often accompanied by a guitar.
这首乡村音乐让我想起家乡。
Bài nhạc đồng quê này khiến tôi nhớ quê nhà.
This country song reminds me of my hometown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây