欢乐
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Khi bàn tay (又) vẫy chào trong nhịp thở hân hoan (欠) (欢: hoan - mừng rỡ) hòa cùng tiếng đàn nhạc rộn rã ngân vang trên giá gỗ (乐: lạc - âm nhạc, niềm vui), bầu không khí ngập tràn niềm "vui vẻ, hạnh phúc" (欢乐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 欢乐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:vui vẻ, hoan lạc, hân hoan (thường chỉ không khí vui tươi, sự vui sướng của tập thể).
Ví dụ (5)
祝大家春节欢乐!
Chúc mọi người Tết Nguyên Đán vui vẻ (hân hoan)!
Happy Spring Festival, everyone!
这里充满了欢乐的气氛。
Nơi này tràn ngập bầu không khí vui tươi.
This place is filled with a joyful atmosphere.
孩子们的笑声带来了无限的欢乐。
Tiếng cười của bọn trẻ mang lại niềm vui vô hạn.
The children's laughter brought endless joy.
我们度过了一段欢乐的时光。
Chúng tôi đã trải qua một khoảng thời gian vui vẻ (hạnh phúc).
We had a wonderful, joyful time.
欢乐谷是一个很好玩的游乐园。
Thung lũng Hạnh Phúc (Happy Valley) là một công viên giải trí rất vui.
Happy Valley is a very fun amusement park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây