ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
电子音乐
diànzǐ yīnyuè
Nhạc điện tử
Hán việt: điện tử âm nhạc
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "电子音乐" (diànzǐ yīnyuè) mang nghĩa "Nhạc điện tử", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 音 (yīn - âm): "âm" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐).

Thành phần cấu tạo

电子音乐
diànzǐ yīnyuè
Nhạc điện tử
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã
音
yīn • âm
âm
立
Bộ Lập
Đứng (phía trên)
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乐
lè / yuè • lạc
vui vẻ
乐
Giản thể từ 樂
Hình nhạc cụ bằng gỗ có dây (phồn thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhạc điện tử
Ví dụ (3)
diànzǐyīnyuè电子音乐zài在yè夜diàn店hěn很chángjiàn常见。
Nhạc điện tử rất phổ biến trong câu lạc bộ đêm.
Electronic music is very common in nightclubs.
tā他yòng用diànnǎo电脑chuàngzuò创作diànzǐyīnyuè电子音乐。
Anh ấy dùng máy tính sáng tác nhạc điện tử.
He uses a computer to compose electronic music.
zhè这shǒu首diànzǐyīnyuè电子音乐jiézòu节奏hěn很kuài快。
Bài nhạc điện tử này có tiết tấu nhanh.
This piece of electronic music has a fast tempo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây