电子音乐
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "电子音乐" (diànzǐ yīnyuè) mang nghĩa "Nhạc điện tử", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 音 (yīn - âm): "âm" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 电子音乐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc điện tử
Ví dụ (3)
电子音乐在夜店很常见。
Nhạc điện tử rất phổ biến trong câu lạc bộ đêm.
Electronic music is very common in nightclubs.
他用电脑创作电子音乐。
Anh ấy dùng máy tính sáng tác nhạc điện tử.
He uses a computer to compose electronic music.
这首电子音乐节奏很快。
Bài nhạc điện tử này có tiết tấu nhanh.
This piece of electronic music has a fast tempo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây