主观测试
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "主观测试" (zhǔguān cèshì) mang nghĩa "Thi tự luận", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 观 (guān / guàn - quan): "xem" + 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 主观测试
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thi tự luận
Ví dụ (3)
主观测试需要写长答案。
Bài thi tự luận cần viết câu trả lời dài.
Subjective tests require writing long answers.
这次主观测试比较难。
Bài thi tự luận lần này khá khó.
This subjective test is relatively difficult.
主观测试评分要参考标准答案。
Chấm điểm bài thi tự luận cần tham khảo đáp án chuẩn.
Grading a subjective test requires referring to the standard answers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây