ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
主观测试
zhǔguān cèshì
Thi tự luận
Hán việt: chủ quan trắc thí
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "主观测试" (zhǔguān cèshì) mang nghĩa "Thi tự luận", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 观 (guān / guàn - quan): "xem" + 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).

Thành phần cấu tạo

主观测试
zhǔguān cèshì
Thi tự luận
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
观
guān / guàn • quan
xem
又
Bộ Hựu
Tay (nằm bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn thấy (nằm bên phải)
测
cè • trắc
đo lường
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thi tự luận
Ví dụ (3)
zhǔguān主观cèshì测试xūyào需要xiě写cháng长dá'àn答案。
Bài thi tự luận cần viết câu trả lời dài.
Subjective tests require writing long answers.
zhè这cì次zhǔguān主观cèshì测试bǐjiào比较nán难。
Bài thi tự luận lần này khá khó.
This subjective test is relatively difficult.
zhǔguān主观cèshì测试píngfēn评分yào要cānkǎo参考biāozhǔn标准dá'àn答案。
Chấm điểm bài thi tự luận cần tham khảo đáp án chuẩn.
Grading a subjective test requires referring to the standard answers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây