客观测试
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "客观测试" (kèguān cèshì) mang nghĩa "Thi trắc nghiệm", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 观 (guān / guàn - quan): "xem" + 测 (cè - trắc): "đo lường" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 客观测试
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thi trắc nghiệm
Ví dụ (3)
客观测试有四个选项。
Bài thi trắc nghiệm có bốn lựa chọn.
An objective test has four options.
老师设计了一份客观测试。
Giáo viên thiết kế một bài thi trắc nghiệm.
The teacher designed an objective test.
客观测试容易快速打分。
Bài thi trắc nghiệm dễ chấm điểm nhanh.
Objective tests are easy to grade quickly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây