课堂观察
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "课堂观察" (kètáng guānchá) mang nghĩa "Dự giờ", kết hợp bởi 课 (kè - khóa): "bài học" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh" + 观 (guān / guàn - quan): "xem" + 察 (chá - sát): "Quan sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课. • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观). • Chữ 察: Dưới mái nhà trang nghiêm (宀), chủ lễ chăm chú cử hành nghi thức tế tự (祭), đòi hỏi phải quan sát và xem xét thật tỉ mỉ (察).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 课堂观察
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dự giờ
Ví dụ (3)
校长今天来做课堂观察。
Hiệu trưởng hôm nay đến dự giờ.
The principal came to do a classroom observation today.
课堂观察后,老师们讨论教学方法。
Sau giờ dự giờ, các giáo viên thảo luận phương pháp dạy học.
After the classroom observation, the teachers discussed teaching methods.
这次课堂观察记录很详细。
Ghi chép dự giờ lần này rất chi tiết.
The notes from this classroom observation are very detailed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây