壮实
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "壮实" (zhuàngshi) mang nghĩa "vạm vỡ, cường tráng", kết hợp bởi 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 壮实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vạm vỡ, cường tráng
Ví dụ (5)
那个小伙子长得非常壮实。
Chàng trai đó trông rất vạm vỡ.
That young man is very sturdily built.
经过几个月的锻炼,他的身体变得更壮实了。
Sau vài tháng tập luyện, cơ thể anh ấy trở nên cường tráng hơn.
After several months of exercise, his body became even stronger and more solid.
这匹马看起来又高大又壮实。
Con ngựa này trông vừa cao lớn vừa cường tráng.
This horse looks tall and sturdy.
别看他个子不高,但身体却很壮实。
Đừng thấy anh ấy không cao, nhưng cơ thể lại rất vạm vỡ.
He may not be tall, but he is very solidly built.
他常干粗活,所以练就了一副壮实的体格。
Anh ấy thường làm việc nặng nhọc nên rèn được một thân hình cường tráng.
He often does heavy labor, so he has developed a strong, sturdy physique.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây