确实
HSK 4-5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "确实" (quèshí) mang nghĩa "Thực sự, chắc chắn", kết hợp bởi 确 (què - xác): "chắc chắn" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 确实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:quả thực, thực sự, đúng là (dùng để khẳng định một sự thật khách quan hoặc đồng tình).
Ví dụ (5)
这道菜确实很好吃。
Món ăn này quả thực rất ngon.
This dish really is delicious.
我确实不知道这件事。
Tôi thực sự (quả thực) không biết chuyện này.
I truly don't know anything about this matter.
情况确实比较复杂。
Tình hình quả thực khá phức tạp.
The situation really is quite complicated.
他说得对,我们确实应该改一改。
Anh ấy nói đúng, chúng ta thực sự nên sửa đổi một chút.
He's right; we really should make some changes.
这确实是一个好主意。
Đây đúng là một ý kiến hay.
This really is a good idea.
2
tính từ
Nghĩa:xác thực, chính xác, đáng tin (thông tin/tin tức).
Ví dụ (3)
这个消息确实吗?
Tin tức này có chính xác (xác thực) không?
Is this news true?
我们需要确切、确实的数据。
Chúng tôi cần số liệu chính xác và xác thực.
We need accurate and reliable data.
这是千真万确的事实。
Đây là sự thật trăm phần trăm (muôn phần xác thực).
This is an absolutely true fact.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây