实话
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "实话" (shíhuà) mang nghĩa "Sự thật", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 实话
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lời nói thật, sự thật, lời thực lòng.
Ví dụ (5)
说实话,我不太喜欢这个地方。
Nói thật lòng (thực ra), tôi không thích nơi này lắm.
To tell the truth, I don't really like this place.
如果你想听实话,我就告诉你。
Nếu bạn muốn nghe lời nói thật, thì tôi sẽ nói cho bạn biết.
If you want to hear the truth, I'll tell you.
他从来不说实话。
Anh ta chưa bao giờ nói thật cả.
He never tells the truth.
这句是实话还是玩笑话?
Câu này là nói thật hay là nói đùa đấy?
Is this statement the truth or just a joke?
实话实说,你的方案还有很多问题。
Có sao nói vậy (nói thật lòng), phương án của bạn vẫn còn rất nhiều vấn đề.
To be honest, your plan still has a lot of problems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây