ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
说实话
shuō shíhuà
nói thật, thật lòng mà nói
Hán việt: thuyết thực thoại
—

Gợi nhớ

Từ "说实话" (shuō shíhuà) mang nghĩa "nói thật, thật lòng mà nói", kết hợp bởi 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 实 (shí - thực): "thực tế" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).

Thành phần cấu tạo

说实话
shuō shíhuà
nói thật, thật lòng mà nói
说
shuō / shuì / yuè • thuyết
nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
兑
Đoài
Trao đổi, vui vẻ (nằm bên phải)
实
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:nói thật, thật lòng mà nói
Ví dụ (3)
shuōshíhuà说实话,wǒ我yǒudiǎn有点dānxīn担心。
Nói thật, tôi hơi lo.
To tell the truth, I am a little worried.
shuōshíhuà说实话,zhè这gè个jiàgé价格tài太gāo高。
Thật lòng mà nói, giá này quá cao.
To be honest, this price is too high.
shuōshíhuà说实话,tā他de的biǎoxiàn表现búcuò不错。
Nói thật, biểu hiện của anh ấy khá tốt.
Frankly speaking, his performance is pretty good.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây