壮硕
—
Gợi nhớ
Từ "壮硕" (zhuàng shuò) mang nghĩa "Vạm vỡ, khỏe mạnh, lực lưỡng", kết hợp bởi 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 硕 (shuò - thạc): "lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 硕: Tảng đá vững chãi (石) có kích thước đồ sộ như một cái đầu lớn (页), biểu trưng cho sự to lớn, uyên bác của bậc thạc học (硕).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Vạm vỡ, khỏe mạnh, lực lưỡng
Ví dụ (3)
那个健身教练身材壮硕,肌肉发达。
Huấn luyện viên thể hình đó có thân hình vạm vỡ, cơ bắp cuồn cuộn.
That fitness trainer has a burly build and well-developed muscles.
农场里的牛看起来非常壮硕健康。
Đàn bò trong trang trại trông rất khỏe mạnh và to lớn vạm vỡ.
The cattle on the farm look very sturdy and healthy.
他长着一双粗壮结实、极其壮硕的手臂。
Anh ta có đôi cánh tay to khỏe, cực kỳ vạm vỡ.
He has a pair of thick, solid, and extraordinarily brawny arms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây