ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
壮硕
zhuàng shuò
Vạm vỡ, khỏe mạnh, lực lưỡng
Hán việt: tráng thạc
—

Gợi nhớ

Từ "壮硕" (zhuàng shuò) mang nghĩa "Vạm vỡ, khỏe mạnh, lực lưỡng", kết hợp bởi 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 硕 (shuò - thạc): "lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 硕: Tảng đá vững chãi (石) có kích thước đồ sộ như một cái đầu lớn (页), biểu trưng cho sự to lớn, uyên bác của bậc thạc học (硕).

Thành phần cấu tạo

壮硕
zhuàng shuò
Vạm vỡ, khỏe mạnh, lực lưỡng
壮
zhuàng • tráng
Mạnh mẽ
丬
Tường (biến thể)
Nửa giường (bên trái)
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (bên phải)
硕
shuò • thạc
lớn
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Vạm vỡ, khỏe mạnh, lực lưỡng
Ví dụ (3)
nà那gè个jiànshēn健身jiàoliàn教练shēncái身材zhuàngshuò壮硕,jīròu肌肉fādá发达。
Huấn luyện viên thể hình đó có thân hình vạm vỡ, cơ bắp cuồn cuộn.
That fitness trainer has a burly build and well-developed muscles.
nóngchǎng农场lǐ里de的niú牛kàn看qǐlái起来fēicháng非常zhuàngshuò壮硕jiànkāng健康。
Đàn bò trong trang trại trông rất khỏe mạnh và to lớn vạm vỡ.
The cattle on the farm look very sturdy and healthy.
tā他zhǎng长zhe着yì一shuāng双cūzhuàng粗壮jiēshi结实、jíqí极其zhuàngshuò壮硕de的shǒubì手臂。
Anh ta có đôi cánh tay to khỏe, cực kỳ vạm vỡ.
He has a pair of thick, solid, and extraordinarily brawny arms.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây