理直气壮
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "理直气壮" (lǐzhíqìzhuàng) mang nghĩa "Có lý nên nói năng hùng hồn, đầy tự tin", kết hợp bởi 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 气 (qì - khí): "khí" + 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 理直气壮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / tính từ
Nghĩa:lý thẳng khí hùng, cây ngay không sợ chết đứng, hùng hồn, mạnh miệng (do có lý).
Ví dụ (5)
他理直气壮地回答了老师的提问。
Cậu ấy đã trả lời câu hỏi của thầy giáo một cách đầy tự tin (vì biết mình đúng).
He answered the teacher's question with confidence and a sense of justice.
既然你没做错事,为什么要害怕?你应该理直气壮才对。
Đã không làm sai thì tại sao phải sợ? Bạn phải ngẩng cao đầu tự tin mới đúng.
Since you didn't do anything wrong, why be afraid? You should hold your head high.
面对指责,他理直气壮地为自己辩护。
Đối mặt với sự chỉ trích, anh ấy hùng hồn biện hộ cho chính mình.
In the face of the accusation, he defended himself with confidence and conviction.
只要我们按规定办事,就能理直气壮地拒绝不合理的要求。
Chỉ cần chúng ta làm việc theo quy định thì có thể thẳng thừng từ chối những yêu cầu vô lý.
As long as we act according to the rules, we can confidently refuse unreasonable demands.
他说得理直气壮,好像真的受了很大的委屈。
Anh ta nói năng rất hùng hồn, cứ như thể thực sự đã chịu uất ức lớn lắm.
He spoke with such righteous confidence, as if he had really suffered a great injustice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây