丰硕
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "丰硕" (fēngshuò) mang nghĩa "to lớn, dồi dào (thành quả)", kết hợp bởi 丰 (fēng - phong): "phong phú" + 硕 (shuò - thạc): "lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丰: Cành lá vươn ra ba tầng xanh tốt trên một thân cây thẳng đứng báo hiệu mùa màng bội thu, tươi tốt và phong phú (丰). • Chữ 硕: Tảng đá vững chãi (石) có kích thước đồ sộ như một cái đầu lớn (页), biểu trưng cho sự to lớn, uyên bác của bậc thạc học (硕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丰硕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:to lớn, dồi dào (thành quả)
Ví dụ (5)
经过多年的努力,这项研究终于取得了丰硕的成果。
Sau nhiều năm nỗ lực, nghiên cứu này cuối cùng đã đạt được những thành quả to lớn.
After years of effort, the research has finally yielded fruitful results.
秋天是收获的季节,农民们收获了丰硕的果实。
Mùa thu là mùa thu hoạch, những người nông dân đã thu hoạch được những trái chín dồi dào.
Autumn is the harvest season, and the farmers gathered an abundant crop.
这次外交访问取得了丰硕的成果,促进了两国的合作。
Chuyến thăm ngoại giao lần này đã đạt được những thành quả phong phú, thúc đẩy sự hợp tác giữa hai nước.
This diplomatic visit achieved fruitful results and promoted cooperation between the two countries.
只要辛勤耕耘,总会迎来丰硕的回报。
Chỉ cần chăm chỉ cày cấy, ắt sẽ đón nhận được thành quả vô cùng phong phú.
As long as you work hard, you will always be rewarded handsomely.
他们的合作在科技领域结出了丰硕的果实。
Sự hợp tác của họ đã đơm hoa kết trái và đạt thành quả dồi dào trong lĩnh vực khoa học công nghệ.
Their cooperation has borne rich fruit in the field of science and technology.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây