丰功伟业
—
Gợi nhớ
Từ "丰功伟业" (fēng gōng wěi yè) mang nghĩa "Công lao vĩ đại và sự nghiệp oanh liệt, thành tựu to lớn vang dội", kết hợp bởi 丰 (fēng - phong): "phong phú" + 功 (gōng - công): "Thành tựu" + 伟 (wěi - vĩ): "Vĩ đại" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丰: Cành lá vươn ra ba tầng xanh tốt trên một thân cây thẳng đứng báo hiệu mùa màng bội thu, tươi tốt và phong phú (丰). • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功). • Chữ 伟: Con người (亻) có tầm vóc và phẩm cách kiên cường bao bọc muôn phương (韦) thật phi thường, vĩ đại (伟). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 丰功伟业
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Công lao vĩ đại và sự nghiệp oanh liệt, thành tựu to lớn vang dội
Ví dụ (3)
历史会永远铭记这位英雄的丰功伟业。
Lịch sử sẽ mãi khắc ghi công lao vĩ đại và sự nghiệp oanh liệt của vị anh hùng này.
History will forever remember this hero's monumental achievements.
他建立的丰功伟业至今仍被人们传颂。
Sự nghiệp vĩ đại mà ông gây dựng đến nay vẫn được mọi người ca tụng.
The great achievements he established are still praised by people today.
创业者们通过艰苦奋斗,创造了辉煌的丰功伟业。
Những người khởi nghiệp thông qua chiến đấu gian khổ đã tạo nên những thành tựu vĩ đại huy hoàng.
Through hard struggle, the entrepreneurs created glorious and monumental achievements.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây