丰满
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "丰满" (fēngmǎn) mang nghĩa "đầy đặn", kết hợp bởi 丰 (fēng - phong): "phong phú" + 满 (mǎn - mãn): "đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丰: Cành lá vươn ra ba tầng xanh tốt trên một thân cây thẳng đứng báo hiệu mùa màng bội thu, tươi tốt và phong phú (丰). • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丰满
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đầy đặn, nảy nở, béo tốt, phong phú, trọn vẹn.
Ví dụ (5)
虽然她有些丰满,但很健康。
Tuy cô ấy có chút đầy đặn (mũm mĩm), nhưng rất khỏe mạnh.
Although she is somewhat plump, she is very healthy.
小鸟羽翼丰满后,就会飞离巢穴。
Chim non sau khi lông cánh đủ đầy (trưởng thành), sẽ bay rời khỏi tổ.
Once a young bird's wings are fully grown, it will fly away from the nest.
这部小说塑造的人物形象非常丰满。
Hình tượng nhân vật mà cuốn tiểu thuyết này xây dựng rất trọn vẹn (có chiều sâu, sinh động).
The characters portrayed in this novel are very well-rounded.
秋天是收获的季节,谷粒都很丰满。
Mùa thu là mùa thu hoạch, hạt ngũ cốc đều rất mẩy (tròn đầy).
Autumn is the harvest season, and the grains are all full and plump.
通过增加细节,让故事情节更加丰满。
Thông qua việc thêm thắt chi tiết, làm cho tình tiết câu chuyện thêm phong phú.
By adding more detail, the plot becomes richer and fuller.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây