美满
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "美满" (měimǎn) mang nghĩa "mỹ mãn", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 满 (mǎn - mãn): "đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 美满
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mỹ mãn, viên mãn, hạnh phúc tràn đầy, tốt đẹp trọn vẹn.
Ví dụ (5)
祝你们生活幸福,家庭美满。
Chúc các bạn cuộc sống hạnh phúc, gia đình viên mãn.
I wish you a happy life and a harmonious family.
他们拥有一段令人羡慕的美满婚姻。
Họ sở hữu một cuộc hôn nhân mỹ mãn khiến người khác ngưỡng mộ.
They have an enviably happy marriage.
这个故事有一个美满的结局。
Câu chuyện này có một cái kết viên mãn (happy ending).
This story has a happy ending.
虽然不富裕,但他们的日子过得很美满。
Tuy không giàu có, nhưng cuộc sống của họ trôi qua rất hạnh phúc trọn vẹn.
Although they are not wealthy, they live a very happy and contented life.
人生不可能事事美满,要学会知足。
Đời người không thể việc gì cũng mỹ mãn, phải học cách biết đủ.
Life cannot be perfect in every way; you have to learn to be content.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây