美乃滋
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "美乃滋" (měinǎizī) nghĩa là "Xốt mai-o-ne, xốt trứng gà tươi", ghép bởi: 美 (měi): đẹp + 乃 (nǎi): Thì + 滋 (zī): sinh sôi.
Thành phần cấu tạo
美乃滋
Xốt mai-o-ne, xốt trứng gà tươi
羊
大
乃
氵
兹
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xốt mai-o-ne, xốt trứng gà tươi
Ví dụ (3)
沙拉里加了美乃滋。
Trong salad có thêm sốt mayonnaise.
Mayonnaise was added to the salad.
她不喜欢太多美乃滋。
Cô ấy không thích quá nhiều sốt mayonnaise.
She doesn't like too much mayonnaise.
三明治上抹了一层美乃滋。
Trên sandwich phết một lớp mayonnaise.
A layer of mayonnaise was spread on the sandwich.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây