ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
美洲豹
měizhōu bào
Báo đốm châu Mỹ
Hán việt: mỹ châu báo
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "美洲豹" (měizhōu bào) nghĩa là "Báo đốm châu Mỹ", ghép bởi: 美 (měi): đẹp + 洲 (zhōu): Châu lục + 豹 (bào): Con báo đốm.

Thành phần cấu tạo

美洲豹
měizhōu bào
Báo đốm châu Mỹ
羊
大
氵
州
豸
勺

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Báo đốm châu Mỹ
Ví dụ (3)
měizhōubào美洲豹shēnghuó生活zài在měizhōu美洲sēnlín森林lǐ里。
Báo đốm châu Mỹ sống trong rừng ở châu Mỹ.
Jaguars live in the forests of the Americas.
zhè这zhī只měizhōubào美洲豹pǎo跑de得hěn很kuài快。
Con báo đốm châu Mỹ này chạy rất nhanh.
This jaguar runs very fast.
yánjiū研究rényuán人员zhèngzài正在guānchá观察měizhōubào美洲豹。
Các nhà nghiên cứu đang quan sát báo đốm châu Mỹ.
Researchers are observing the jaguar.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây