美洲豹
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "美洲豹" (měizhōu bào) nghĩa là "Báo đốm châu Mỹ", ghép bởi: 美 (měi): đẹp + 洲 (zhōu): Châu lục + 豹 (bào): Con báo đốm.
Thành phần cấu tạo
美洲豹
Báo đốm châu Mỹ
羊
大
氵
州
豸
勺
Hình ảnh:

Phân tích từ 美洲豹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo đốm châu Mỹ
Ví dụ (3)
美洲豹生活在美洲森林里。
Báo đốm châu Mỹ sống trong rừng ở châu Mỹ.
Jaguars live in the forests of the Americas.
这只美洲豹跑得很快。
Con báo đốm châu Mỹ này chạy rất nhanh.
This jaguar runs very fast.
研究人员正在观察美洲豹。
Các nhà nghiên cứu đang quan sát báo đốm châu Mỹ.
Researchers are observing the jaguar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây