用功
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "用功" (yònggōng) mang nghĩa "chăm chỉ", kết hợp bởi 用 (yòng - dụng): "dùng" + 功 (gōng - công): "Thành tựu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 用功
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chăm chỉ, dụng công, siêng năng (thường nói về học tập).
Ví dụ (5)
他是一个非常用功的学生。
Cậu ấy là một học sinh vô cùng chăm chỉ.
He is a very diligent student.
为了考上大学,他最近很用功。
Để thi đỗ đại học, dạo này cậu ấy rất dụng công (chăm học).
He has been studying very hard lately in order to get into college.
只要你用功,一定能学会汉语。
Chỉ cần bạn chịu khó (dụng công), nhất định sẽ học được tiếng Trung.
As long as you study hard, you will definitely be able to learn Chinese.
以前不用功,现在后悔也来不及了。
Trước đây không chăm học, bây giờ hối hận cũng không kịp nữa.
He didn't study hard before, and now it's too late for regrets.
哪怕再聪明,不用功也是不行的。
Cho dù thông minh đến đâu, không chăm chỉ thì cũng không được.
No matter how smart you are, you still won't succeed if you don't work hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây