丰盛
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "丰盛" (fēngshèng) mang nghĩa "thịnh soạn", kết hợp bởi 丰 (fēng - phong): "phong phú" + 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丰: Cành lá vươn ra ba tầng xanh tốt trên một thân cây thẳng đứng báo hiệu mùa màng bội thu, tươi tốt và phong phú (丰). • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丰盛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thịnh soạn, phong phú, hậu hĩnh (bữa ăn), đầy ắp.
Ví dụ (5)
为了庆祝生日,妈妈准备了一顿丰盛的晚餐。
Để chúc mừng sinh nhật, mẹ đã chuẩn bị một bữa tối thịnh soạn.
To celebrate the birthday, Mom prepared a lavish dinner.
主人用丰盛的酒席招待客人。
Chủ nhà dùng tiệc rượu thịnh soạn để chiêu đãi khách.
The host treated the guests to a sumptuous banquet.
哪怕只有一个人,早餐也要吃得丰盛。
Cho dù chỉ có một mình, bữa sáng cũng phải ăn thật thịnh soạn (đầy đủ).
Even if you're eating alone, breakfast should still be hearty.
看着这桌丰盛的菜肴,大家都流口水了。
Nhìn bàn thức ăn thịnh soạn này, mọi người đều chảy nước miếng.
Looking at this table full of delicious dishes, everyone's mouths watered.
这不仅是一顿丰盛的饭菜,更是一份心意。
Đây không chỉ là một bữa cơm thịnh soạn, mà còn là một tấm lòng.
This is not only a lavish meal, but also a heartfelt gesture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây