ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
丰盛
fēngshèng
thịnh soạn, phong phú, hậu hĩnh (bữa ăn), đầy ắp.
Hán việt: phong thịnh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "丰盛" (fēngshèng) mang nghĩa "thịnh soạn", kết hợp bởi 丰 (fēng - phong): "phong phú" + 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丰: Cành lá vươn ra ba tầng xanh tốt trên một thân cây thẳng đứng báo hiệu mùa màng bội thu, tươi tốt và phong phú (丰). • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛).

Thành phần cấu tạo

丰盛
fēngshèng
thịnh soạn
丰
fēng • phong
phong phú
丰
Giản thể từ 豐
Hình cây có cành lá sum suê
盛
shèng / chéng • thịnh
thịnh vượng
成
Thành
Thành / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thịnh soạn, phong phú, hậu hĩnh (bữa ăn), đầy ắp.
Ví dụ (5)
wèile为了qìngzhù庆祝shēngrì生日,māma妈妈zhǔnbèi准备le了yí一dùn顿fēngshèng丰盛de的wǎncān晚餐。
Để chúc mừng sinh nhật, mẹ đã chuẩn bị một bữa tối thịnh soạn.
To celebrate the birthday, Mom prepared a lavish dinner.
zhǔrén主人yòng用fēngshèng丰盛de的jiǔxí酒席zhāodài招待kèrén客人。
Chủ nhà dùng tiệc rượu thịnh soạn để chiêu đãi khách.
The host treated the guests to a sumptuous banquet.
nǎpà哪怕zhǐyǒu只有yí一gè个rén人,zǎocān早餐yě也yào要chī吃de得fēngshèng丰盛。
Cho dù chỉ có một mình, bữa sáng cũng phải ăn thật thịnh soạn (đầy đủ).
Even if you're eating alone, breakfast should still be hearty.
kàn看zhe着zhè这zhuō桌fēngshèng丰盛de的càiyáo菜肴,dàjiā大家dōu都liúkǒushuǐ流口水le了。
Nhìn bàn thức ăn thịnh soạn này, mọi người đều chảy nước miếng.
Looking at this table full of delicious dishes, everyone's mouths watered.
zhè这bùjǐn不仅shì是yí一dùn顿fēngshèng丰盛de的fàncài饭菜,gèng更shì是yí一fèn份xīnyì心意。
Đây không chỉ là một bữa cơm thịnh soạn, mà còn là một tấm lòng.
This is not only a lavish meal, but also a heartfelt gesture.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây