昌盛
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "昌盛" (chāngshèng) mang nghĩa "hưng thịnh", kết hợp bởi 昌 (chāng - xương): "Thịnh vượng" + 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 昌: Ánh mặt trời buổi sớm (日) chiếu rọi cùng lời nói tốt đẹp (日) báo hiệu một thời kỳ phát triển rực rỡ và thịnh vượng (昌). • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 昌盛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hưng thịnh, thịnh vượng, phồn vinh, phát đạt (dùng cho quốc gia, văn hóa).
Ví dụ (5)
祝愿我们的祖国繁荣昌盛。
Cầu chúc cho tổ quốc ta phồn vinh thịnh vượng.
May our motherland prosper and flourish.
唐朝是中国历史上一个国力昌盛的时期。
Nhà Đường là một thời kỳ quốc lực hưng thịnh trong lịch sử Trung Quốc.
The Tang Dynasty was a period of great national strength and prosperity in Chinese history.
这里曾经是一个文风昌盛的地方。
Nơi đây từng là một vùng đất văn phong (văn hóa) hưng thịnh.
This was once a place where literary culture flourished.
科学技术的昌盛推动了社会的进步。
Sự hưng thịnh của khoa học kỹ thuật đã thúc đẩy xã hội tiến bộ.
The flourishing of science and technology has driven social progress.
那个家族曾经非常昌盛,后来衰落了。
Gia tộc đó đã từng vô cùng hưng thịnh, sau này thì suy tàn.
That family was once very prosperous, but later declined.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây