旺盛
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "旺盛" (wàngshèng) mang nghĩa "sung sức, dồi dào, hừng hực", kết hợp bởi 旺 (wàng - vượng): "phát đạt" + 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旺: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi hào quang rực rỡ lên ngôi báu của nhà vua (王), tượng trưng cho sự hưng thịnh, phát đạt (旺). • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 旺盛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sung sức, dồi dào, hừng hực
Ví dụ (5)
他每天都锻炼身体,所以精力非常旺盛。
Anh ấy ngày nào cũng tập thể dục nên sinh lực rất sung sức.
He exercises every day, so he is full of energy.
比赛前,队员们的士气十分旺盛。
Trước trận đấu, tinh thần của các cầu thủ hừng hực khí thế.
Before the game, the team members' morale was very high.
小孩的好奇心总是很旺盛。
Sự tò mò của trẻ nhỏ luôn rất dồi dào.
Children's curiosity is always very strong.
这棵树的生命力极其旺盛。
Sức sống của cái cây này vô cùng dồi dào (mạnh mẽ).
This tree is extremely vigorous.
目前市场上对这种产品的需求很旺盛。
Hiện tại nhu cầu về loại sản phẩm này trên thị trường đang rất dồi dào.
At present, market demand for this product is very strong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây