盛开
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "盛开" (shèngkāi) mang nghĩa "nở rộ", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 盛开
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nở rộ, nở hoa (rực rỡ), khai hoa.
Ví dụ (5)
春天到了,公园里的百花盛开。
Mùa xuân đến, trăm hoa trong công viên đua nhau nở rộ.
Spring has arrived, and all kinds of flowers are blooming in the park.
那株玫瑰盛开得非常艳丽。
Cây hoa hồng đó nở rộ vô cùng diễm lệ.
That rose is blooming with exceptional brilliance.
每当樱花盛开的时候,这里都会吸引很多游客。
Mỗi khi hoa anh đào nở rộ, nơi này đều thu hút rất nhiều du khách.
Whenever the cherry blossoms are in full bloom, this place attracts many tourists.
她的脸上盛开着幸福的笑容。
Trên gương mặt cô ấy nở rộ nụ cười hạnh phúc.
A happy smile bloomed across her face.
这朵花将在明天早晨盛开。
Bông hoa này sẽ nở rộ vào sáng mai.
This flower will bloom tomorrow morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây