盛行
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "盛行" (shèngxíng) mang nghĩa "thịnh hành", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:thịnh hành, lưu hành rộng rãi, phổ biến, lan tràn.
Ví dụ (5)
唐朝时期,佛教在中国非常盛行。
Thời nhà Đường, Phật giáo vô cùng thịnh hành tại Trung Quốc.
During the Tang dynasty, Buddhism was very prevalent in China.
这种迷信活动在农村一度很盛行。
Hoạt động mê tín này đã từng rất phổ biến (lan tràn) ở nông thôn.
This superstitious practice was once very widespread in rural areas.
近年来,复古风格开始在年轻人中盛行。
Những năm gần đây, phong cách hoài cổ bắt đầu thịnh hành trong giới trẻ.
In recent years, vintage style has become popular among young people.
当地盛行喝早茶的习俗。
Địa phương này thịnh hành phong tục uống trà sáng.
The custom of having morning tea is popular in the local area.
这种观点在学术界曾经盛行一时。
Quan điểm này đã từng thịnh hành một thời trong giới học thuật.
This view was once prevalent in academic circles for a time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây