盛情
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "盛情" (shèngqíng) mang nghĩa "tấm lòng nhiệt tình, thịnh tình", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 盛情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tấm lòng nhiệt tình, tình cảm nồng hậu, sự tiếp đãi ân cần.
Ví dụ (5)
感谢主人的盛情款待。
Cảm ơn sự khoản đãi thịnh tình (nồng hậu) của gia chủ.
Thank you for the host's warm hospitality.
盛情难却,我只好留下来吃饭。
Thịnh tình khó chối từ, tôi đành phải ở lại ăn cơm.
I couldn't refuse such gracious hospitality, so I had no choice but to stay for the meal.
我们收到了市长的盛情邀请。
Chúng tôi đã nhận được lời mời nồng nhiệt của thị trưởng.
We received a warm invitation from the mayor.
大家对他的盛情都铭记在心。
Mọi người đều ghi nhớ trong lòng sự thịnh tình của anh ấy.
Everyone remembered his warm hospitality.
为了报答您的盛情,我特意准备了一份礼物。
Để báo đáp thịnh tình của ngài, tôi đã đặc biệt chuẩn bị một món quà.
To repay your warm hospitality, I specially prepared a gift.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây