情妇
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "情妇" (qíngfù) mang nghĩa "Tình nhân", kết hợp bởi 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 情妇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tình nhân
Ví dụ (3)
这部小说描写了一位情妇。
Cuốn tiểu thuyết này miêu tả một người tình nhân.
This novel portrays a mistress.
情妇这个词带有复杂的感情色彩。
Từ tình nhân này mang sắc thái tình cảm phức tạp.
The word "mistress" carries complex emotional connotations.
电影中的情妇角色很重要。
Vai tình nhân trong phim rất quan trọng.
The role of the mistress in the movie is very important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây