情景
个
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Khi nỗi niềm cảm xúc từ trái tim (忄) tươi xanh (青) (情: tình - tâm tình) hòa vào bức tranh ánh mặt trời (日) chiếu rọi trên kinh đô (京) (景: cảnh - phong cảnh), cả cảm xúc lẫn khung cảnh giao thoa tạo nên "cảnh tượng, tình cảnh" (情景) khó quên.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 情景
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảnh tượng, tình cảnh, khung cảnh (thường gợi cảm xúc cụ thể).
Ví dụ (5)
看到这感人的情景,大家都流下了眼泪。
Nhìn thấy cảnh tượng cảm động này, mọi người đều rơi nước mắt.
Seeing this moving scene, everyone was moved to tears.
我永远忘不了当时的情景。
Tôi mãi mãi không quên được cảnh tượng lúc đó.
I will never forget the scene at that time.
你可以想象一下那是多么热闹的情景。
Bạn có thể tưởng tượng một chút đó là khung cảnh náo nhiệt đến mức nào.
You can imagine what a lively scene it was.
这幅画描绘了农村丰收的情景。
Bức tranh này miêu tả cảnh được mùa ở nông thôn.
This painting depicts the scene of a bountiful harvest in the countryside.
久别重逢的情景非常温馨。
Cảnh tượng gặp lại sau lâu ngày xa cách thật vô cùng ấm áp.
The scene of meeting again after a long separation was very heartwarming.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây