情绪化
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "情绪化" (qíngxùhuà) mang nghĩa "Dễ bị xúc động", kết hợp bởi 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 绪 (xù - tự): "khởi đầu" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 绪: Người thợ dệt (者) kiên nhẫn lần tìm từng mối tơ nhỏ (纟) để bắt đầu dệt vải, tượng trưng cho manh mối khởi đầu và tâm trạng vương vấn (绪). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 情绪化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Dễ bị xúc động
Ví dụ (3)
他最近有点情绪化。
Gần đây anh ấy hơi dễ xúc động.
He has been a bit emotional lately.
情绪化的决定常常不理性。
Quyết định cảm tính thường không lý trí.
Emotional decisions are often irrational.
她在压力下变得很情绪化。
Dưới áp lực, cô ấy trở nên rất cảm xúc.
She becomes very emotional under pressure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây