变化
个
HSK 3
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Khi đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦 -> 变: biến) khiến sự vật chuyển mình lật ngược hẳn diện mạo ban đầu như người đứng (亻) hóa người xoay (匕 -> 化: hóa), đó là sự "thay đổi, biến đổi" (变化).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 变化
Từ ghép (4)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:sự thay đổi, sự biến hóa.
Ví dụ (5)
这几年家乡的变化很大。
Mấy năm nay sự thay đổi của quê hương rất lớn.
My hometown has changed a lot in recent years.
天气发生了变化。
Thời tiết đã có sự thay đổi (đã xảy ra biến chuyển).
The weather has changed.
这是化学变化,不是物理变化。
Đây là biến đổi hóa học, không phải biến đổi vật lý.
This is a chemical change, not a physical change.
也没什么大的变化。
Cũng không có sự thay đổi gì lớn.
There hasn't been any major change.
计划赶不上变化。
Kế hoạch không theo kịp sự thay đổi (Thành ngữ thời hiện đại).
Things don't always go according to plan.
2
động từ
Nghĩa:thay đổi, biến đổi.
Ví dụ (5)
他的性格变化了很多。
Tính cách của anh ấy đã thay đổi rất nhiều.
His personality has changed a lot.
情况经常在变化。
Tình hình thường xuyên thay đổi (đang biến động).
The situation is constantly changing.
世界正在快速变化。
Thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
The world is changing rapidly.
我们要适应不断变化的环境。
Chúng ta phải thích nghi với môi trường không ngừng biến đổi.
We need to adapt to the ever-changing environment.
一切都在变化之中。
Tất cả mọi thứ đều đang trong quá trình thay đổi.
Everything is in a state of change.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây