ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
变化很大
biànhuà hěn dà
Thay đổi lớn
Hán việt: biến hóa hẫn đại
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "变化很大" (biànhuà hěn dà) mang nghĩa "Thay đổi lớn", kết hợp bởi 变 (biàn - biến): "thay đổi" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 很 (hěn - hẫn): "rất" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 很: Đang bước đi (彳) trên đường mà gặp vách núi cứng rắn (艮) chắn ngang khiến việc di chuyển trở nên vất vả rất nhiều, rất lắm (很). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).

Thành phần cấu tạo

变化很大
biànhuà hěn dà
Thay đổi lớn
变
biàn • biến
thay đổi
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên (phía trên)
又
Bộ Hựu
Lại, bàn tay (phía dưới)
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)
很
hěn • hẫn
rất
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ, con đường (nằm bên trái)
艮
Bộ Cấn
Cứng rắn, ngăn cản, quay đầu nhìn (nằm bên phải)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Thay đổi lớn
Ví dụ (3)
zhè这zuò座chéngshì城市jìnnián近年biànhuàhěndà变化很大。
Thành phố này những năm gần đây thay đổi rất lớn.
This city has changed a lot in recent years.
tā他bìyè毕业hòu后biànhuà变化hěn很dà大。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy thay đổi rất nhiều.
He has changed a lot since graduating.
shìchǎng市场qūshì趋势biànhuà变化hěn很dà大。
Xu hướng thị trường thay đổi rất lớn.
Market trends have changed significantly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây