发生变化
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "发生变化" (fāshēng biànhuà) mang nghĩa "Thay đổi", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 变 (biàn - biến): "thay đổi" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发生变化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Thay đổi
Ví dụ (3)
天气正在发生变化。
Thời tiết đang thay đổi.
The weather is changing.
市场趋势发生变化。
Xu hướng thị trường thay đổi.
Market trends are changing.
政策实施后,情况发生变化。
Sau khi chính sách được thực hiện, tình hình thay đổi.
After the policy was implemented, the situation changed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây