ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生词
shēngcí
từ mới (từ vựng chưa học hoặc chưa biết).
Hán việt: sinh từ
组, 个
HSK 2
Danh từ

Gợi nhớ

Những đơn vị lời nói, từ ngữ (讠, 司 — 词: từ) còn mới mẻ, lạ lẫm như mầm cây vừa mới nhú lên khỏi mặt đất (生: sinh - mới nảy sinh, chưa quen thuộc) mà người học cần tra cứu và ghi nhớ chính là "từ mới, từ vựng mới" (生词).

Thành phần cấu tạo

生词
shēngcí
từ mới, từ vựng mới
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
词
cí • từ
từ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói
司
Ty
Quản lý / âm đọc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:từ mới (từ vựng chưa học hoặc chưa biết).
Ví dụ (5)
zhè这piān篇kèwén课文yǒu有hěn很duō多shēngcí生词。
Bài khóa này có rất nhiều từ mới.
There are many new words in this text.
wǒ我bú不rènshi认识zhè这gè个shēngcí生词。
Tôi không biết (nhận mặt) từ mới này.
I don't know this new word.
qǐng请bǎ把shēngcí生词xiě写zài在bǐjìběn笔记本shàng上。
Hãy viết từ mới vào vở ghi chép.
Please write the new words in your notebook.
wǒmen我们yào要xuéhuì学会zěnme怎么yòng用zhèxiē这些shēngcí生词。
Chúng ta phải học cách sử dụng những từ mới này.
We need to learn how to use these new words.
chá查zìdiǎn字典zhǎo找shēngcí生词de的yìsi意思。
Tra từ điển tìm nghĩa của từ mới.
Look up the meanings of the new words in the dictionary.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây