生词
组, 个
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Những đơn vị lời nói, từ ngữ (讠, 司 — 词: từ) còn mới mẻ, lạ lẫm như mầm cây vừa mới nhú lên khỏi mặt đất (生: sinh - mới nảy sinh, chưa quen thuộc) mà người học cần tra cứu và ghi nhớ chính là "từ mới, từ vựng mới" (生词).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 生词
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:từ mới (từ vựng chưa học hoặc chưa biết).
Ví dụ (5)
这篇课文有很多生词。
Bài khóa này có rất nhiều từ mới.
There are many new words in this text.
我不认识这个生词。
Tôi không biết (nhận mặt) từ mới này.
I don't know this new word.
请把生词写在笔记本上。
Hãy viết từ mới vào vở ghi chép.
Please write the new words in your notebook.
我们要学会怎么用这些生词。
Chúng ta phải học cách sử dụng những từ mới này.
We need to learn how to use these new words.
查字典找生词的意思。
Tra từ điển tìm nghĩa của từ mới.
Look up the meanings of the new words in the dictionary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây