生
ノ一一丨一
5
熟
个
HSK 2
—
Gợi nhớ
Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
生
sinh, sống; sinh sôi, nảy nở
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
Hình ảnh:


Từ ghép (35)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:sinh ra, sống, mọc lên; sống, chưa chín, lạ.
Ví dụ (5)
潮湿的环境容易滋生细菌。
Môi trường ẩm ướt dễ sinh sôi vi khuẩn.
A damp environment easily breeds bacteria.
大自然中的万物生生不息。
Vạn vật trong tự nhiên sinh sôi nảy nở không ngừng.
All things in nature flourish endlessly.
春天到了,万物开始生长。
Mùa xuân đến, vạn vật bắt đầu sinh sôi phát triển.
Spring has arrived, and all living things are beginning to grow.
这颗种子已经在土壤里生根发芽了。
Hạt giống này đã bén rễ và nảy mầm trong đất.
This seed has already taken root and sprouted in the soil.
这个问题衍生出了许多其他的麻烦。
Vấn đề này đã nảy sinh ra nhiều rắc rối khác.
This issue has given rise to many other problems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây